Từ vựng tiếng Trung
xué*shēng学
生
Nghĩa tiếng Việt
sinh viên
2 chữ13 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
学
Bộ: 子 (con)
8 nét
生
Bộ: 生 (sinh)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 学: Phía trên là mái nhà, bên dưới là chữ 子 (tử), tượng trưng cho việc học tập dưới mái trường.
- 生: Hình dạng như một cái cây mọc lên từ mặt đất, biểu thị sự sinh trưởng và phát triển.
→ 学生 có nghĩa là người học tập, sinh viên.
Từ ghép thông dụng
学生
học sinh
学习
học tập
学者
học giả