Từ vựng tiếng Trung
jué*shì

Nghĩa tiếng Việt

Nhạc jazz hoặc tước sĩ (爵士, jué shì). Nghĩa thứ nhất: nhạc jazz (phiên âm bán phiên nghĩa từ tiếng Anh 「jazz」). Nghĩa thứ hai: tước hiệu hiệp sĩ (knight) trong phong kiến phương Tây.

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (móng vuốt)

17 nét

Bộ: (học giả)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ mượn (phiên âm)

爵士 có hai nghĩa tách biệt rõ: khi đi với 乐 (爵士乐) chỉ nhạc jazz; khi đứng độc lập hoặc chỉ người thì chỉ tước hiệp sĩ.

Câu ví dụ

  • 她喜欢听爵士乐Tā xǐhuān tīng juéshì yuè thanh 1

    Cô ấy thích nghe nhạc jazz

  • 这家酒吧每晚都有爵士乐演出Zhè jiā jiǔbā měi wǎn dōu yǒu juéshì yuè yǎnchū thanh 4

    Quán bar này mỗi tối đều có biểu diễn nhạc jazz

  • 他是英国爵士Tā shì Yīngguó juéshì thanh 1

    Ông ấy là hiệp sĩ Anh Quốc

  • 爵士乐起源于美国Juéshì yuè qǐyuán yú Měiguó thanh 2

    Nhạc jazz có nguồn gốc từ Mỹ

Kết hợp thường gặp

  • 爵士乐juéshì yuè thanh 2

    nhạc jazz

  • 爵士乐手juéshì yuèshǒu thanh 2

    nhạc sĩ jazz

  • 爵士酒吧juéshì jiǔbā thanh 2

    quán bar jazz

  • 英国爵士Yīngguó juéshì thanh 1

    hiệp sĩ Anh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.