Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)爵士 có hai nghĩa tách biệt rõ: khi đi với 乐 (爵士乐) chỉ nhạc jazz; khi đứng độc lập hoặc chỉ người thì chỉ tước hiệp sĩ.
Câu ví dụ
- 她喜欢听爵士乐
Cô ấy thích nghe nhạc jazz
- 这家酒吧每晚都有爵士乐演出
Quán bar này mỗi tối đều có biểu diễn nhạc jazz
- 他是英国爵士
Ông ấy là hiệp sĩ Anh Quốc
- 爵士乐起源于美国
Nhạc jazz có nguồn gốc từ Mỹ
Kết hợp thường gặp
- 爵士乐
nhạc jazz
- 爵士乐手
nhạc sĩ jazz
- 爵士酒吧
quán bar jazz
- 英国爵士
hiệp sĩ Anh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.