Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wèi*shì卫

Nghĩa tiếng Việt

vệ sĩ, lính gác

Âm Hán Việt

vệ sĩ

2 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 乙 (Ất (ngôi thứ hai thuộc hàng Can); bộ ất)

3 nét

Bộ: 士 (học trò; quan)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, có thể đi kèm lượng từ 个 hoặc 名

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

vệ sĩ

Từng chữ

  • 卫vệbảo vệ, phòng giữ; nước Vệ
  • 士sĩhọc trò; quan

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 国王由一群忠诚的卫士保护。Wángwèi yóu yī qún zhōngchéng de wèishì bǎohù. thanh 2
  • 他是一名尽职尽责的卫士。Tā shì yī míng jìngzhí jìnzé de wèishì. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.