Từ vựng tiếng Trung
wèi*shēng卫
生
Nghĩa tiếng Việt
vệ sinh
2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
卫
Bộ: 卩 (cái đuôi)
3 nét
生
Bộ: 生 (sinh)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 卫 (wèi) có nghĩa là bảo vệ hoặc phòng ngừa, dùng bộ '卩' tượng trưng cho cái đuôi, thể hiện sự theo dõi hoặc bảo vệ.
- 生 (shēng) có nghĩa là sống, sinh sản; thể hiện điều gì đó mới, sự sống động.
→ 卫生 (wèishēng) nghĩa là vệ sinh, là việc bảo vệ và duy trì sự sạch sẽ và sức khỏe.
Từ ghép thông dụng
卫生间
nhà vệ sinh
卫生纸
giấy vệ sinh
卫生巾
băng vệ sinh