Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ việc dọn dẹp hoặc làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ đứng sau
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vệ sinh, sanh
Từng chữ
- 卫vệbảo vệ, phòng giữ; nước Vệ
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa卫生 có thể là danh từ (vệ sinh) hoặc tính từ (sạch sẽ). Thường kết hợp với các từ như 环境(môi trường), 个人(cá nhân).
Câu ví dụ
- 请保持环境卫生。
Xin hãy giữ vệ sinh môi trường.
- 这家餐厅很卫生。
Nhà hàng này rất sạch sẽ.
- 要注意个人卫生。
Cần chú ý vệ sinh cá nhân.
Kết hợp thường gặp
- 环境卫生
vệ sinh môi trường
- 个人卫生
vệ sinh cá nhân
- 很卫生
rất sạch sẽ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.