Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa卫生 có thể là danh từ (vệ sinh) hoặc tính từ (sạch sẽ). Thường kết hợp với các từ như 环境(môi trường), 个人(cá nhân).
Câu ví dụ
- 请保持环境卫生。
Xin hãy giữ vệ sinh môi trường.
- 这家餐厅很卫生。
Nhà hàng này rất sạch sẽ.
- 要注意个人卫生。
Cần chú ý vệ sinh cá nhân.
Kết hợp thường gặp
- 环境卫生
vệ sinh môi trường
- 个人卫生
vệ sinh cá nhân
- 很卫生
rất sạch sẽ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.