Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ (noun)护 (hộ) nghĩa là bảo vệ, chăm sóc; 士 (sĩ) nghĩa là người có nghề nghiệp. 护士 là người làm công việc chăm sóc bệnh nhân.
Câu ví dụ
- 她是医院的护士。
Cô ấy là y tá bệnh viện.
- 护士照顾病人。
Y tá chăm sóc bệnh nhân.
- 请叫护士过来。
Vui lòng gọi y tá qua đây.
Kết hợp thường gặp
- 护士长
trưởng y tá
- 男护士
y tá nam
- 护士工作
công việc y tá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.