Nghĩa tiếng Việt
bảo vệ, phòng giữ; nước Vệ
Âm Hán Việt
vệ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 乙
- Số nét
- 3 nét
卫 là chữ giản thể tạo ra trong đợt giản hoá năm 1956, không có dạng cổ. Hình thức đơn giản này có thể chịu ảnh hưởng từ chữ ヱ (we) trong katakana Nhật Bản, hoặc lấy từ một biến thể giản hoá bằng tay. Nghĩa gốc kế thừa từ chữ phồn thể 衛: bảo vệ, canh giữ.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ chỉ hành động bảo vệ hoặc kết hợp tạo danh từ chỉ lực lượng canh gác, phòng vệ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: vệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Vệ": tự dạng giản thể đơn giản, dễ nhớ — nghĩa 'bảo vệ, vệ sinh, vệ binh, vệ tinh'.
Gương Hán-Việt
'Vệ' trong 'bảo vệ', 'vệ sinh', 'phòng vệ', 'cảnh vệ', 'tự vệ'.
Mở khoá kiến thức
Biết 卫 mở khoá 保卫 (bảo vệ), 卫生 (vệ sinh), 卫星 (vệ tinh), 自卫 (tự vệ), 捍卫 (hãn vệ, bảo vệ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 卫 là chữ giản thể mới do Cộng hoà Nhân dân Trung Hoa tạo ra trong đợt giản hoá năm 1956, không có tự dạng cổ trước đó. Có ý kiến cho rằng tự dạng này chịu ảnh hưởng từ katakana ヱ (we) của Nhật, hoặc lấy từ ryakuji 略字 ⿰彳ヱ. Trong từ điển Trung văn đại từ điển (1962-1968) ở Đài Loan có ghi nhận 𠀄 là biến thể không chính quy. Nghĩa kế thừa từ phồn thể 衛: bảo vệ, canh giữ, đồn binh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Trung vệ (vị trí cầu thủ trong bóng đá, bóng ném)
人造卫星vệ tinh nhân tạo
人造地球卫星vệ tinh nhân tạo của trái đất
侍卫thị vệ, người bảo vệ (thường là vua chúa)
保卫bảo vệ
前卫tiền vệ (thể thao) hoặc tiên phong (nghệ thuật)
卫bảo vệ, phòng vệ
卫兵vệ binh, lính gác
卫冕bảo vệ ngôi vô địch
卫士vệ sĩ, lính gác
卫戍cảnh vệ, phòng thủ (thường ở thủ đô)
Ví dụ
- 我们要保卫祖国。
Chúng ta phải bảo vệ Tổ quốc.
- 请注意卫生。
Xin chú ý vệ sinh.
- 卫生间在哪里?
Nhà vệ sinh ở đâu?
- 这是中国的卫星。
Đây là vệ tinh của Trung Quốc.
- 保卫祖国。
Bảo vệ tổ quốc
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.