Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa卫视 là từ viết tắt thông dụng của 卫星电视 (truyền hình vệ tinh); trong ngữ cảnh Trung Quốc thường chỉ các đài tỉnh thành phát sóng toàn quốc, phân biệt với 中央电视台 (CCTV) là đài trung ương.
Câu ví dụ
- 湖南卫视是中国最受欢迎的频道之一
Đài vệ tinh Hồ Nam là một trong những kênh truyền hình được yêu thích nhất ở Trung Quốc
- 我在卫视上看了这个综艺节目
Tôi đã xem chương trình giải trí này trên kênh vệ tinh
- 各大卫视争相播出这部电视剧
Các đài vệ tinh lớn tranh nhau phát sóng bộ phim truyền hình này
- 卫视平台吸引了大量广告商
Nền tảng truyền hình vệ tinh thu hút đông đảo nhà quảng cáo
Kết hợp thường gặp
- 省级卫视
đài vệ tinh cấp tỉnh
- 卫视频道
kênh vệ tinh
- 上星卫视
đài truyền hình lên vệ tinh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.