Từ vựng tiếng Trung
shì

Nghĩa tiếng Việt

nhìn kỹ

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

视 (Thị) là giản thể của 視, ghép 礻(示, biểu âm) + 见 (Kiến, biểu nghĩa: nhìn); chữ hình thanh, nghĩa "nhìn, quan sát".

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thị": bộ Thị 礻(gợi âm) cạnh 见 (Kiến, mắt nhìn) — đưa mắt mà "nhìn, quan sát".

Gương Hán-Việt

"thị" trong "thị lực", "truyền hình" (电视: điện thị), "coi trọng" (重视).

Mở khoá kiến thức

Biết 视 (thị) mở khoá: thị lực, điện thị (电视, TV), trọng thị.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

视 bronze 1
Kim văn
视 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 视 là dạng giản thể của 視 (bộ 見 rút thành 见). Chữ 視 là hình thanh, ghép 示 (礻, biểu âm) với 見 (nhìn, thấy — biểu nghĩa), nghĩa là "nhìn kỹ, quan sát".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我每天看电视。wǒ měitiān kàn diànshì. thanh 3

    Mỗi ngày tôi xem ti vi.

  • 他的视力很好。tā de shìlì hěn hǎo. thanh 1

    Thị lực của anh ấy rất tốt.

  • 我们很重视这件事。wǒmen hěn zhòngshì zhè jiàn shì. thanh 3

    Chúng tôi rất coi trọng việc này.

  • 晚上有电视吗?wǎnshang yǒu diànshì ma? thanh 3

    Buổi tối có ti vi không?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 现 cũng có bộ 见, tự dạng gần giống

  • đều có bộ 礻bên trái, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.