Từ vựng tiếng Trung
zhèng*shì

Nghĩa tiếng Việt

nhìn thẳng vào mặt; thừa nhận, đối diện với sự thật

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dừng lại)

5 nét

Bộ: (thấy)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho việc đối diện với sự thật, vấn đề khó khăn, không trốn tránh. Thường mang sắc thái tích cực (can đảm).

Câu ví dụ

  • 正视问题zhèngshì wèntí thanh 4

    Thừa nhận vấn đề, đối diện với vấn đề

  • 不敢正视现实bùgǎn zhèngshì xiànshí thanh 4

    Không dám đối diện với thực tế

  • 他敢于正视困难Tā gǎnyú zhèngshì kùnnán thanh 1

    Anh ấy dám đối diện với khó khăn

  • 正视自己的错误zhèngshì zìjǐ de cuòwù thanh 4

    Thừa nhận lỗi lầm của mình

  • 需要正视历史xūyào zhèngshì lìshǐ thanh 1

    Cần đối diện với lịch sử

Kết hợp thường gặp

  • 正视现实zhèngshì xiànshí thanh 4

    đối diện với thực tế

  • 正视困难zhèngshì kùnnán thanh 4

    đối diện với khó khăn

  • 敢于正视gǎnyú zhèngshì thanh 3

    dám đối diện với

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.