Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho việc đối diện với sự thật, vấn đề khó khăn, không trốn tránh. Thường mang sắc thái tích cực (can đảm).
Câu ví dụ
- 正视问题
Thừa nhận vấn đề, đối diện với vấn đề
- 不敢正视现实
Không dám đối diện với thực tế
- 他敢于正视困难
Anh ấy dám đối diện với khó khăn
- 正视自己的错误
Thừa nhận lỗi lầm của mình
- 需要正视历史
Cần đối diện với lịch sử
Kết hợp thường gặp
- 正视现实
đối diện với thực tế
- 正视困难
đối diện với khó khăn
- 敢于正视
dám đối diện với
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.