Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa收视率 chuyên dùng trong lĩnh vực truyền hình; trong bối cảnh video trực tuyến có thể dùng 播放量 (lượt xem) hoặc 在线人数 (số người xem trực tuyến).
Câu ví dụ
- 这部剧的收视率创下历史新高。
Tỷ suất người xem của bộ phim này đạt mức cao kỷ lục.
- 为了提高收视率,电视台邀请了著名艺人参加节目。
Để tăng tỷ suất người xem, đài truyền hình đã mời nghệ sĩ nổi tiếng tham gia chương trình.
- 收视率低的节目很快就被停播了。
Chương trình có tỷ suất người xem thấp nhanh chóng bị ngừng phát sóng.
- 这次直播的实时收视率非常高。
Tỷ suất xem trực tiếp theo thời gian thực của lần phát sóng này rất cao.
Kết hợp thường gặp
- 收视率排名
bảng xếp hạng tỷ suất người xem
- 提高收视率
tăng tỷ suất người xem
- 收视率下滑
tỷ suất người xem giảm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.