Từ vựng tiếng Trung
shōu*shì*lǜ

Nghĩa tiếng Việt

Thu thị suất — tỷ suất người xem truyền hình; chỉ phần trăm dân số hoặc hộ gia đình đang theo dõi một kênh hoặc chương trình nhất định tại một thời điểm.

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh nhẹ)

6 nét

Bộ: (nhìn)

7 nét

Bộ: (đen huyền)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

收视率 chuyên dùng trong lĩnh vực truyền hình; trong bối cảnh video trực tuyến có thể dùng 播放量 (lượt xem) hoặc 在线人数 (số người xem trực tuyến).

Câu ví dụ

  • 这部剧的收视率创下历史新高。Zhè bù jù de shōushìlǜ chuàngxià lìshǐ xīngāo. thanh 4

    Tỷ suất người xem của bộ phim này đạt mức cao kỷ lục.

  • 为了提高收视率,电视台邀请了著名艺人参加节目。Wèile tígāo shōushìlǜ, diànshìtái yāoqǐngle zhùmíng yìrén cānjiā jiémù. thanh 4

    Để tăng tỷ suất người xem, đài truyền hình đã mời nghệ sĩ nổi tiếng tham gia chương trình.

  • 收视率低的节目很快就被停播了。Shōushìlǜ dī de jiémù hěn kuài jiù bèi tíng bō le. thanh 1

    Chương trình có tỷ suất người xem thấp nhanh chóng bị ngừng phát sóng.

  • 这次直播的实时收视率非常高。Zhè cì zhíbō de shíshí shōushìlǜ fēicháng gāo. thanh 4

    Tỷ suất xem trực tiếp theo thời gian thực của lần phát sóng này rất cao.

Kết hợp thường gặp

  • 收视率排名shōushìlǜ páimíng thanh 1

    bảng xếp hạng tỷ suất người xem

  • 提高收视率tígāo shōushìlǜ thanh 2

    tăng tỷ suất người xem

  • 收视率下滑shōushìlǜ xiàhuá thanh 1

    tỷ suất người xem giảm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.