Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

noi theo; quản lãnh

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

率 vốn là chữ tượng hình theo Thuyết Văn — vẽ cái lưới bắt chim với 玄 ở giữa là lưới, hai chấm bên là vướng vào, thanh trên dưới là cán. Nay dùng nhiều nghĩa: tỉ lệ, dẫn dắt, thẳng thắn.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //tỷ lệ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: luật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "luật": dáng tấm lưới cùng cán cầm — dùng lưới đo, tính tỉ lệ, đó là 'luật' (tỉ lệ); cũng đọc 'suất' nghĩa dẫn dắt.

Gương Hán-Việt

luật trong "hiệu suất" 效率, "tỉ lệ" 比率

Mở khoá kiến thức

Biết 率 mở khoá nhóm từ: 效率, 比率, 概率, 频率, 率领.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

率 oracle 1
Giáp cốt văn
率 bronze 1
Kim văn
率 bigseal 1
Đại triện
率 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 率 là tượng hình (liushu p): theo Hứa Thận vẽ tấm lưới bắt chim — 玄 là lưới, các chấm là điểm vướng, gậy trên dưới là cán. Sau dần mất hình dạng gốc. Có hai âm đọc: lǜ (tỉ lệ) và shuài (dẫn dắt, thẳng thắn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的工作效率很高。tā de gōng zuò xiào lǜ hěn gāo. thanh 1

    Hiệu suất làm việc của anh ấy rất cao.

  • 中奖的概率很小。zhòng jiǎng de gài lǜ hěn xiǎo. thanh 4

    Xác suất trúng giải rất nhỏ.

  • 失业率正在下降。shī yè lǜ zhèng zài xià jiàng. thanh 1

    Tỷ lệ thất nghiệp đang giảm.

  • 他率领球队取得了胜利。tā shuài lǐng qiú duì qǔ dé le shèng lì. thanh 1

    Anh ấy dẫn dắt đội bóng giành chiến thắng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng gần — đều có phần trên giống

  • cùng có 玄 ở giữa, hình dạng gần

  • cùng âm lǜ, dễ nhầm 'tỉ lệ' với 'luật'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.