Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là thuật ngữ vật lý và kỹ thuật, thường đi kèm với các con số và đơn vị đo lường điện năng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
công luật
Từng chữ
- 功côngcông lao, thành tích
- 率luậtnoi theo; quản lãnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ kỹ thuật, điện, cơ khí.
Câu ví dụ
- 这台机器功率很大
Cỗ máy này công suất rất lớn
- 功率输出
xuất công suất
- 最大功率
công suất tối đa
Kết hợp thường gặp
- 额定功率
công suất định mức
- 输出功率
công suất xuất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.