Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiào*lǜ

Nghĩa tiếng Việt

hiệu suất, hiệu quả

Âm Hán Việt

hiệu luật

2 chữ21 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh, hành động)

10 nét

Bộ: (đen, huyền bí)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ kết hợp với các tính từ như cao, thấp hoặc động từ nâng cao

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hiệu luật

Từng chữ

  • hiệubắt chước; ví với; công hiệu
  • luậtnoi theo; quản lãnh

Tầng từ vựng

Tỷ lệ giữa kết quả và thời gian/công sức. Khái niệm quan trọng trong môi trường công sở, sản xuất.

Câu ví dụ

  • 他的工作效率很高。
  • 我们要提高工作效率。

Kết hợp thường gặp

  • 提高效率
  • 工作效率
  • 生产效率

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.