Từ vựng tiếng Trung
huì*lǜ

Nghĩa tiếng Việt

tỷ giá hối đoái, tỷ lệ trao đổi tiền tệ

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

5 nét

Bộ: (đen huyền)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Tỷ giá (汇率) là giá trị của một đồng tiền này so với đồng tiền khác. Trong giao dịch ngân hàng, 人 民 币 对 美 元 汇率 nghĩa là tỷ giá RMB so với USD. Lưu ý: 率 có hai âm đọc — lǜ (tỷ lệ) và shuài (dẫn dắt, thẳng thắn).

Câu ví dụ

  • 今天美元对人民币的汇率是多少?Jīntiān Měiyuán duì Rénmínbì de huìlǜ shì duōshǎo? thanh 1
  • 汇率变化很大。Huìlǜ biànhuà hěn dà. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 汇率波动huìlǜ bōdòng thanh 4
  • 外汇汇率wàihuì huìlǜ thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.