Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từTỷ giá (汇率) là giá trị của một đồng tiền này so với đồng tiền khác. Trong giao dịch ngân hàng, 人 民 币 对 美 元 汇率 nghĩa là tỷ giá RMB so với USD. Lưu ý: 率 có hai âm đọc — lǜ (tỷ lệ) và shuài (dẫn dắt, thẳng thắn).
Câu ví dụ
- 今天美元对人民币的汇率是多少?
- 汇率变化很大。
Kết hợp thường gặp
- 汇率波动
- 外汇汇率
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.