Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

cây lật, cây dẻ; bền chắc

Âm Hán Việt

lật

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 栗 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

栗 là chữ tượng hình: hình ảnh cây (木) với quả dẻ (覀/果) mọc trên cành. Wiktionary xác nhận đây là pictogram (liushu: p) — mô tả hạt dẻ mọc trên cây. Tương tự 果 và 某 nhưng không liên quan đến 要 hay 票.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường dùng làm danh từ chỉ hạt dẻ hoặc làm động từ thể hiện trạng thái run sợ trong văn viết.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lật": cây (木) có quả tròn mọc trên đầu (覀) — lật tử, hạt dẻ mùa thu rơi từ cây xuống lật đật.

Gương Hán-Việt

lật trong "bộ lật" — hạt dẻ, thực phẩm mùa thu đặc trưng

Mở khoá kiến thức

Biết 栗 mở khoá: 栗子 (lật tử — hạt dẻ), 板栗 (bản lật — dẻ Trung Quốc), 战栗 (chiến lật — run rẩy sợ hãi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

栗 oracle 1
Giáp cốt văn
栗 bigseal 1
Đại triện
栗 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 栗 là tượng hình (pictogram): hình cây dẻ với quả mọc trên cành. Nghĩa gốc là cây dẻ (chestnut) và hạt dẻ. Mở rộng sang: bền chắc, run rẩy (sợ hãi). Giáp cốt văn, đại triện và tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 秋天街上有很多卖糖炒栗子的小贩。qiūtiān jiēshàng yǒu hěnduō mài táng chǎo lìzi de xiǎofàn. thanh 1

    Mùa thu trên phố có nhiều người bán hạt dẻ rang đường.

  • 他听到消息后战栗不已。tā tīngdào xiāoxi hòu zhànlì bù yǐ. thanh 1

    Nghe tin xong anh ấy run rẩy không ngừng.

  • 板栗是北京秋天的特色食品。bǎnlì shì Běijīng qiūtiān de tèsè shípǐn. thanh 3

    Hạt dẻ là thực phẩm đặc sắc của Bắc Kinh vào mùa thu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng rất gần — 粟 là hạt kê, 栗 là hạt dẻ

  • phần trên 覀 giống nhau, nhưng không liên quan

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.