Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: lật túc 傈僳)

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

傈 thuộc bộ 亻(nhân, người). Chữ chỉ dùng trong tên tộc người 傈僳 (lật túc) — dân tộc Lisu sinh sống ở Vân Nam và Tứ Xuyên. Không có dữ liệu glyph-origin, chữ tạo muộn.

Hán-Việt: lật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lật": bộ 亻(nhân, người) — người dân tộc Lật Túc (傈僳) sống trên núi cao Vân Nam.

Gương Hán-Việt

lật — trong 傈僳族 (lật túc tộc) — dân tộc Lisu

Mở khoá kiến thức

Biết 傈 mở khoá tên dân tộc 傈僳族 — người Lisu, dân tộc thiểu số ở Vân Nam Trung Quốc và Thái Lan.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn Wiktionary glyph-origin chi tiết cho 傈. Chữ thuộc bộ 亻(nhân, người). Chỉ dùng trong từ 傈僳 (lì sù) — tên dân tộc Lisu (Lật Túc), một trong 56 dân tộc Trung Quốc, sống chủ yếu ở tỉnh Vân Nam. Đây là chữ tạo muộn dùng để phiên âm tên dân tộc. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 傈僳族是云南省的少数民族之一。Lìsù zú shì Yúnnán shěng de shǎoshù mínzú zhī yī. thanh 4

    Người Lisu là một dân tộc thiểu số của tỉnh Vân Nam.

  • 傈僳族有着独特的音乐和舞蹈文化。Lìsù zú yǒuzhe dútè de yīnyuè hé wǔdǎo wénhuà. thanh 4

    Người Lisu có nền âm nhạc và vũ đạo văn hóa độc đáo.

  • 他的母亲是傈僳族人。Tā de mǔqīn shì Lìsù zú rén. thanh 1

    Mẹ anh ấy là người dân tộc Lisu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lì, nghĩa hạt dẻ, thông dụng hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.