Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ bổ nghĩa cho các động từ giao tiếp như nói, thừa nhận
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thản suất
Từng chữ
- 坦thảnphẳng phiu
- 率suấtnoi theo; quản lãnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ chỉ sự thẳng thắn, chân thành, không che giấu. Dùng cho thái độ, tính cách, cách nói.
Câu ví dụ
- 他说话很坦率
Anh ấy nói chuyện rất thẳng thắn
- 坦率地说
Nói một cách thẳng thắn
- 态度坦率
Thái độ thẳng thắn
Kết hợp thường gặp
- 性格坦率
- 坦率直言
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.