Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Làm động từ tự thân biểu thị sự giảm thể tích hoặc phạm vi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thu súc
Từng chữ
- 收thuthu dọn; thu về, lấy về
- 缩súcco lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 金属遇冷时体积会发生收缩。
Kim loại sẽ bị co lại về thể tích khi gặp lạnh.
- 经济不景气导致市场需求收缩。
Nền kinh tế suy thoái dẫn đến nhu cầu thị trường bị thu hẹp.
- 这种布料洗涤后不会轻易收缩。
Loại vải này sau khi giặt sẽ không dễ bị co rút.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.