Từ vựng tiếng Trung
níng*shì

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 凝视

2 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (băng)

16 nét

Bộ: (thấy)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个凝视很好。Zhège 凝视 hěn hǎo. thanh 4

    凝视 này rất tốt.

  • 我很喜欢凝视。Wǒ hěn xǐhuān 凝视. thanh 3

    Tôi rất thích 凝视.

  • 你知道凝视吗?Nǐ zhīdào 凝视 ma? thanh 3

    Bạn biết 凝视 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.