Từ vựng tiếng Trung
shì*xiàn视
线
Nghĩa tiếng Việt
tầm nhìn
2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
视
Bộ: 见 (nhìn)
11 nét
线
Bộ: 糸 (sợi chỉ)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 视: Bao gồm bộ "见" có nghĩa là nhìn và phần âm '礻' liên quan đến tôn giáo hoặc lễ nghi, gợi ý việc quan sát hoặc nhìn nhận.
- 线: Bao gồm bộ "糸" có nghĩa là sợi chỉ, liên quan đến việc kết nối hoặc liên kết.
→ 视线 có nghĩa là đường nhìn hoặc tầm nhìn, ám chỉ hướng và phạm vi mà mắt có thể nhìn thấy.
Từ ghép thông dụng
视线
tầm nhìn
注视
chú ý nhìn
视力
thị lực