Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ biểu thị thái độ, thường mang tân ngữ chỉ đối tượng bị thù ghét hoặc đối đầu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
địch thị
Từng chữ
- 敌địchkẻ thù, giặc; ngang nhau; chống cự
- 视thịnhìn kỹ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 我们不应该盲目敌视外来的文化。
Chúng ta không nên thù địch một cách mù quáng đối với văn hóa ngoại lai.
- 消除偏见才能化解两国之间的敌视情绪。
Xóa bỏ thành kiến mới có thể hóa giải tâm lý thù địch giữa hai nước.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.