Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm giới từ 对 để chỉ đối tượng bị kỳ thị
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kì thị
Từng chữ
- 歧kìkhác nhau; không giống nhau; không đồng nhất
- 视thịnhìn kỹ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 法律禁止任何形式的种族歧视。
Pháp luật nghiêm cấm mọi hình thức phân biệt chủng tộc.
- 我们不能歧视身体有残疾的人。
Chúng ta không được kỳ thị người có khuyết tật trên cơ thể.
- 女性在职场中不应该受到歧视。
Phụ nữ không nên bị phân biệt đối xử nơi công sở.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.