Nghĩa tiếng Việt
khác nhau; không giống nhau; không đồng nhất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
歧 = 止 (Chỉ, biểu nghĩa: bước chân, con đường) + 支 (Chi, biểu âm/biểu nghĩa: phân nhánh); chữ hình thanh hoặc hội ý. Ý gốc là con đường rẽ nhánh, ngã đường. chưa có nguồn học thuật rõ về cấu trúc chính xác.
Hán-Việt: kỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kỳ": bước (止) phân chi (支) thành nhiều hướng — đường kỳ quặc rẽ nhánh, khó chọn.
Gương Hán-Việt
kỳ trong "kỳ thị" (phân biệt đối xử), "kỳ lộ" (con đường lạc) — ít dùng độc lập
Mở khoá kiến thức
Biết 歧 (kỳ) mở khoá: 歧视 (kỳ thị, phân biệt đối xử), 歧途 (đường lạc, đường lầm lỡ), 分歧 (bất đồng, phân kỳ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
歧 gồm 止 (bước chân, con đường) và 支 (phân nhánh, cho âm qí). Wiktionary chỉ có mục ngắn gọn {{Han etym}}. Nghĩa gốc là đường rẽ đôi, ngã tư; mở rộng thành phân kỳ, khác biệt, sai lạc (歧视: phân biệt đối xử, 歧途: đường lạc). chưa có nguồn học thuật rõ ràng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我们不应该对任何人有歧视。
Chúng ta không nên kỳ thị bất kỳ ai.
- 双方在这个问题上存在很大的分歧。
Hai bên có bất đồng lớn về vấn đề này.
- 年轻时走上了歧途,但后来迷途知返。
Lúc trẻ đã đi vào con đường lầm lỡ, nhưng sau đó biết quay về đúng đường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.