Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ làm tân ngữ cho các động từ như nảy sinh hoặc tồn tại
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phân kì
Từng chữ
- 分phânphân chia
- 歧kìkhác nhau; không giống nhau; không đồng nhất
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 双方在价格问题上存在很大的分歧。
Hai bên tồn tại bất đồng rất lớn về vấn đề giá cả.
- 经过多次讨论,我们终于消除了意见分歧。
Trải qua nhiều lần thảo luận, cuối cùng chúng tôi đã xóa bỏ được bất đồng ý kiến.
- 即使有分歧,我们也应该坐下来好好沟通。
Cho dù có bất đồng, chúng ta cũng nên ngồi lại để giao tiếp tốt hơn.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.