Từ vựng tiếng Trung
shěn*shì

Nghĩa tiếng Việt

xem xét kỹ lưỡng (ghép: 审=thẩm tra, 视=nhìn → nhìn kỹ)

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (thấy)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong văn trang trọng hoặc phân tích — nhìn kỹ, đánh giá kỹ trước khi kết luận.

Câu ví dụ

  • 我们需要重新审视这个问题Wǒmen xūyào chóngxīn shěnshì zhège wèntí thanh 3

    Chúng ta cần xem xét lại vấn đề này

  • 他审视着对方的表情Tā shěnshì zhe duìfāng de biǎoqíng thanh 1

    Anh ấy nhìn kỹ vẻ mặt đối phương

  • 审视自我是成长的第一步Shěnshì zìwǒ shì chéngzhǎng de dì-yī bù thanh 3

    Tự xem xét bản thân là bước đầu tiên của sự trưởng thành

Kết hợp thường gặp

  • 重新审视chóngxīn shěnshì thanh 2

    xem xét lại

  • 审视目光shěnshì mùguāng thanh 3

    ánh nhìn soi xét

  • 仔细审视zǐxì shěnshì thanh 3

    xem xét kỹ lưỡng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.