Từ vựng tiếng Trung
shěn

Nghĩa tiếng Việt

tỉ mỉ; thẩm tra, xét hỏi kỹ

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

审 là giản thể của 審 (thay 番 bằng 申). Cấu tạo: 宀 (Miên, mái nhà — biểu nghĩa nơi xét xử kín đáo) + 申 (Thân, biểu âm). Chữ hình thanh. Nghĩa: thẩm tra, xét hỏi kỹ lưỡng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shěn/thẩm vấn, thử

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thẩm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thẩm": trong nhà kín (宀) tra hỏi chi tiết (申 — trình bày rõ ràng) — đó là thẩm vấn.

Gương Hán-Việt

thẩm trong thẩm phán (审判), thẩm tra (审查), thẩm mỹ (审美: thẩm mỹ quan)

Mở khoá kiến thức

Biết 审 (thẩm) mở khoá 审判 (thẩm phán, xét xử), 审查 (thẩm tra), 审美 (thẩm mỹ), 审理 (thẩm lý, xét xử vụ án).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

审 là giản thể của 審, theo Wiktionary thay 番 bằng 申. Chữ gốc 審 gồm 宀 (nhà — kín đáo) + 番 (biểu âm). Nghĩa gốc: xét xử cẩn thận trong phòng kín; phát triển sang thẩm tra, kiểm tra kỹ lưỡng và thưởng thức tinh tế (审美 — thẩm mỹ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 法院将对此案进行审判。Fǎyuàn jiāng duì cǐ àn jìnxíng shěnpàn. thanh 3

    Tòa án sẽ tiến hành xét xử vụ án này.

  • 所有材料都经过了严格审查。Suǒyǒu cáiliào dōu jīngguòle yángé shěnchá. thanh 3

    Tất cả tài liệu đều đã qua kiểm tra nghiêm ngặt.

  • 她很有审美眼光。Tā hěn yǒu shěnměi yǎnguāng. thanh 1

    Cô ấy có con mắt thẩm mỹ rất tốt.

  • 法官正在审理这起民事案件。Fǎguān zhèngzài shěnlǐ zhè qǐ mínshì ànjiàn. thanh 3

    Thẩm phán đang xét xử vụ kiện dân sự này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 申 là bộ phận của 审, nghĩa trình bày có liên quan nhưng chữ khác

  • đồng âm gần (shēn/shěn), dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.