Từ vựng tiếng Trung
shěn审
Nghĩa tiếng Việt
thẩm vấn, thử
1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
审
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '审' có bộ '宀' (mái nhà) ở phía trên, thể hiện ý nghĩa liên quan đến không gian kín hoặc nơi ở.
- Phía dưới là chữ '申' (thưa, trình bày), thể hiện ý nghĩa của việc trình bày hoặc giải thích một cái gì đó.
→ Chữ '审' có nghĩa là xem xét kỹ lưỡng, kiểm tra hoặc thẩm định.
Từ ghép thông dụng
审查
thẩm tra
审判
xét xử
审议
xem xét, thảo luận