Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn bản chính thức, mang tân ngữ là phương án, ngân sách hoặc đề cương
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thẩm định
Từng chữ
- 审thẩmtỉ mỉ; thẩm tra, xét hỏi kỹ
- 定địnhđịnh; yên lặng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh hành chính, học thuật: phê duyệt đề án, giáo trình, tiêu chuẩn. Mang tính chất正式 (trang trọng), có thẩm quyền.
Câu ví dụ
- 这个方案需要审定
Phương án này cần được phê duyệt
- 专家审定了新的安全标准
Các chuyên gia đã phê duyệt tiêu chuẩn an toàn mới
- 教材审定委员会
Ủy ban phê duyệt giáo trình
- 预算审定需要两周时间
Việc phê duyệt ngân sách cần hai tuần
Kết hợp thường gặp
- 审定方案
phê duyệt phương án
- 审定委员会
ủy ban phê duyệt
- 专家审定
chuyên gia phê duyệt
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.