Từ vựng tiếng Trung
shěn*chá

Nghĩa tiếng Việt

kiểm duyệt

2 chữ17 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 审 gồm bộ 宀 (mái nhà) và chữ 申 (thân), biểu thị ý nghĩa liên quan đến việc xem xét cẩn thận, kỹ lưỡng dưới một mái nhà.
  • Chữ 查 gồm bộ 木 (cây) và chữ 且 (thả), mô tả hành động tìm kiếm, kiểm tra kỹ lưỡng như việc đi tìm trong rừng cây.

Tổng thể, 审查 mang ý nghĩa xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng một điều gì đó.

Từ ghép thông dụng

审查shěnchá

kiểm tra, duyệt xét

审判shěnpàn

xét xử

审计shěnjì

kiểm toán