Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh hành chính, học thuật: phê duyệt đề án, giáo trình, tiêu chuẩn. Mang tính chất正式 (trang trọng), có thẩm quyền.
Câu ví dụ
- 这个方案需要审定
Phương án này cần được phê duyệt
- 专家审定了新的安全标准
Các chuyên gia đã phê duyệt tiêu chuẩn an toàn mới
- 教材审定委员会
Ủy ban phê duyệt giáo trình
- 预算审定需要两周时间
Việc phê duyệt ngân sách cần hai tuần
Kết hợp thường gặp
- 审定方案
phê duyệt phương án
- 审定委员会
ủy ban phê duyệt
- 专家审定
chuyên gia phê duyệt
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.