Từ vựng tiếng Trung
shěn*dìng

Nghĩa tiếng Việt

phê duyệt, thẩm định, chuẩn duyệt

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, học thuật: phê duyệt đề án, giáo trình, tiêu chuẩn. Mang tính chất正式 (trang trọng), có thẩm quyền.

Câu ví dụ

  • 这个方案需要审定Zhège fāng'àn xūyào shěndìng thanh 4

    Phương án này cần được phê duyệt

  • 专家审定了新的安全标准Zhuānjiā shěndìngle xīn de ānquán biāozhǔn thanh 1

    Các chuyên gia đã phê duyệt tiêu chuẩn an toàn mới

  • 教材审定委员会Jiàocái shěndìng wěiyuánhuì thanh 4

    Ủy ban phê duyệt giáo trình

  • 预算审定需要两周时间Yùsuàn shěndìng xūyào liǎng zhōu shíjiān thanh 4

    Việc phê duyệt ngân sách cần hai tuần

Kết hợp thường gặp

  • 审定方案shěndìng fāng'àn thanh 3

    phê duyệt phương án

  • 审定委员会shěndìng wěiyuánhuì thanh 3

    ủy ban phê duyệt

  • 专家审定zhuānjiā shěndìng thanh 1

    chuyên gia phê duyệt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.