Nghĩa tiếng Việt
nghĩ, xét
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
谂 có bộ 言 (ngôn: lời nói) và 念 biểu âm. Là chữ tạo mới theo cách giản thể: bộ 讠(言) + phần âm. Nghĩa là suy nghĩ kỹ lưỡng, khuyên nhủ.
Hán-Việt: thẩm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thẩm": lời nói (言) thẩm (xem xét kỹ) — thẩm tra, thẩm vấn, xét kỹ trước khi phát ngôn.
Gương Hán-Việt
thẩm (谂) ít dùng độc lập; liên quan đến 諶 (thẩm: thành thật) trong văn cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 谂 (thẩm) giúp đọc văn ngôn cổ về sự suy xét, khuyên nhủ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
谂 chỉ hành động suy nghĩ, xét nghĩ, khuyên nhủ. Wiktionary không cung cấp phân tích nguồn gốc đầy đủ. Bộ 言 (lời nói) biểu nghĩa. Chỉ còn thấy trong tiểu triện.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 谂知此事,特來告知。
Suy xét kỹ việc này, đặc biệt đến thông báo.
- 反覆谂思,終於明白。
Suy nghĩ đi nghĩ lại, cuối cùng hiểu ra.
- 谂知其意,不敢怠慢。
Hiểu rõ ý của họ, không dám sơ suất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.