Nghĩa tiếng Việt
kế hoạch
Âm Hán Việt
kê, kế
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 9 nét
計 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 十 (Thập, biểu nghĩa: mười/tổng hợp); chữ hội ý. Theo Shuowen: nói/thống kê tất cả (十 ý tổng số). Đếm bằng lời, từ đó có nghĩa tính toán, kế hoạch.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ chỉ việc tính toán hoặc danh từ chỉ mưu kế, kế hoạch.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: kê, kế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kể": dùng lời (言) kể đếm từng món một đến mười (十) — đó là 計 tính toán, kể lể.
Gương Hán-Việt
kế/kể — 計劃 (kế hoạch), 設計 (thiết kế), 統計 (thống kê)
Mở khoá kiến thức
Biết 計 (kế/kể) mở khoá: 計劃, 設計, 統計, 計算, 計時, 合計.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Shuowen và Wiktionary: {{Han compound|言|十|t1=say|t2=all|ls=ic}} — hội ý giữa "nói" (言) và "tổng hợp/tất cả" (十). Ý: kể ra/thống kê tất cả bằng lời. Từ đó mở rộng: tính toán, hoạch định, kế sách. Phồn thể 計 tương ứng giản thể 计. Chữ có dạng tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我們需要計劃這次旅行。
Chúng tôi cần lên kế hoạch cho chuyến đi này.
- 這個設計非常創新。
Thiết kế này rất sáng tạo.
- 統計顯示人口在增長。
Thống kê cho thấy dân số đang tăng.
- 請計算這道題的答案。
Vui lòng tính toán đáp án của bài này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.