Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

計 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 十 (Thập, biểu nghĩa: mười/tổng hợp); chữ hội ý. Theo Shuowen: nói/thống kê tất cả (十 ý tổng số). Đếm bằng lời, từ đó có nghĩa tính toán, kế hoạch.

Hán-Việt: kể

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kể": dùng lời (言) kể đếm từng món một đến mười (十) — đó là 計 tính toán, kể lể.

Gương Hán-Việt

kế/kể — 計劃 (kế hoạch), 設計 (thiết kế), 統計 (thống kê)

Mở khoá kiến thức

Biết 計 (kế/kể) mở khoá: 計劃, 設計, 統計, 計算, 計時, 合計.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

計 seal 1
Tiểu triện

Theo Shuowen và Wiktionary: {{Han compound|言|十|t1=say|t2=all|ls=ic}} — hội ý giữa "nói" (言) và "tổng hợp/tất cả" (十). Ý: kể ra/thống kê tất cả bằng lời. Từ đó mở rộng: tính toán, hoạch định, kế sách. Phồn thể 計 tương ứng giản thể 计. Chữ có dạng tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我們需要計劃這次旅行。Wǒmen xūyào jìhuà zhè cì lǚxíng. thanh 3

    Chúng tôi cần lên kế hoạch cho chuyến đi này.

  • 這個設計非常創新。Zhège shèjì fēicháng chuàngxīn. thanh 4

    Thiết kế này rất sáng tạo.

  • 統計顯示人口在增長。Tǒngjì xiǎnshì rénkǒu zài zēngzhǎng. thanh 3

    Thống kê cho thấy dân số đang tăng.

  • 請計算這道題的答案。Qǐng jìsuàn zhè dào tí de dá'àn. thanh 3

    Vui lòng tính toán đáp án của bài này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 計

  • cùng bộ 言, đồng âm jì, dễ nhầm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.