Nghĩa tiếng Việt
như thế (tiếng dùng làm trợ ngữ)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
許 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 午 (Ngọ, biểu âm); chữ hình thanh — bộ 言 chỉ lời nói, lời hứa, 午 cho âm xǔ.
Hán-Việt: hứa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hứa": Lời (言) nói ra vào giờ Ngọ (午) — lời HỨA (許) hẹn chính thức, lời cho phép.
Gương Hán-Việt
hứa hẹn, cho phép, hứa hôn
Mở khoá kiến thức
Biết 許 mở khoá: 許多 (nhiều), 也許 (có lẽ), 允許 (cho phép), 許可 (giấy phép).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 許 là chữ hình thanh: 言 (lời nói) biểu nghĩa, 午 biểu âm. Nguyên nghĩa là nói lên lời cho phép, đồng ý — hứa hẹn, chấp thuận bằng lời.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老師允許我們提前離開。
Thầy giáo cho phép chúng tôi ra về sớm.
- 也許明天會下雨。
Có lẽ ngày mai sẽ có mưa.
- 許多學生喜歡學漢語。
Nhiều học sinh thích học tiếng Trung.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.