Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

như thế (tiếng dùng làm trợ ngữ)

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

許 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 午 (Ngọ, biểu âm); chữ hình thanh — bộ 言 chỉ lời nói, lời hứa, 午 cho âm xǔ.

Hán-Việt: hứa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hứa": Lời (言) nói ra vào giờ Ngọ (午) — lời HỨA (許) hẹn chính thức, lời cho phép.

Gương Hán-Việt

hứa hẹn, cho phép, hứa hôn

Mở khoá kiến thức

Biết 許 mở khoá: 許多 (nhiều), 也許 (có lẽ), 允許 (cho phép), 許可 (giấy phép).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 許 là chữ hình thanh: 言 (lời nói) biểu nghĩa, 午 biểu âm. Nguyên nghĩa là nói lên lời cho phép, đồng ý — hứa hẹn, chấp thuận bằng lời.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老師允許我們提前離開。Lǎoshī yǔnxǔ wǒmen tíqián líkāi. thanh 3

    Thầy giáo cho phép chúng tôi ra về sớm.

  • 也許明天會下雨。Yěxǔ míngtiān huì xià yǔ. thanh 3

    Có lẽ ngày mai sẽ có mưa.

  • 許多學生喜歡學漢語。Xǔduō xuésheng xǐhuān xué Hànyǔ. thanh 3

    Nhiều học sinh thích học tiếng Trung.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 许 là dạng giản thể của 許, hoàn toàn đồng nghĩa

  • cùng bộ 言, đều liên quan lời nói

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.