Từ vựng tiếng Trung
wèi*xīng

Nghĩa tiếng Việt

vệ tinh

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dấu)

3 nét

Bộ: (mặt trời)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 卫: Hình ảnh một người đứng bên cạnh một cái gì đó, thể hiện sự bảo vệ. Radial '卩' liên quan đến con dấu, có nghĩa là đảm bảo an toàn.
  • 星: Kết hợp giữa '日' (mặt trời) và '生' (sinh ra), chỉ một vật thể phát sáng trên bầu trời như ngôi sao.

卫星: Vệ tinh, chỉ các đối tượng được bảo vệ và phát sáng hoặc hoạt động trên không gian.

Từ ghép thông dụng

卫星wèixīng

vệ tinh

卫星电视wèixīng diànshì

truyền hình vệ tinh

人造卫星rénzào wèixīng

vệ tinh nhân tạo