Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wèi*xīng

Nghĩa tiếng Việt

vệ tinh; sao nhân tạo

Âm Hán Việt

vệ tinh

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dấu)

3 nét

Bộ: (mặt trời)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm định ngữ trong các cụm danh từ như 卫星图像 (ảnh vệ tinh)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

vệ tinh

Từng chữ

  • vệbảo vệ, phòng giữ; nước Vệ
  • tinhngôi sao; sao Tinh (một trong Nhị thập bát tú)

Tầng từ vựng

卫星 chỉ vệ tinh tự nhiên hoặc nhân tạo. Trong đời sống hiện đại, thường nói về "vệ tinh nhân tạo" dùng cho truyền thông, dẫn đường.

Câu ví dụ

  • 中国发射了新的卫星。Zhōngguó fāshè le xīn de wèixīng. thanh 1

    Trung Quốc đã phóng vệ tinh mới.

  • 我们可以通过卫星看电视。Wǒmen kěyǐ tōngguò wèixīng kàn diànshì. thanh 3

    Chúng ta có thể xem TV qua vệ tinh.

Kết hợp thường gặp

  • 人造卫星
  • 通信卫星
  • 气象卫星
  • 卫星地图

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.