Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể dùng trong ngữ cảnh cá nhân (tự bảo vệ thân thể) hoặc quân sự/pháp lý (quyền tự vệ quốc gia, chính đáng tự vệ).
Câu ví dụ
- 他学武术是为了自卫
Anh ấy học võ thuật để tự vệ
- 自卫是每个人的基本权利
Tự vệ là quyền cơ bản của mỗi người
- 她用喷雾进行自卫
Cô ấy dùng bình xịt để tự vệ
- 士兵有权进行自卫
Binh lính có quyền tự vệ
Kết hợp thường gặp
- 自卫反击
phản công tự vệ
- 正当自卫
tự vệ chính đáng
- 自卫能力
khả năng tự vệ
- 防身自卫
tự vệ phòng thân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.