Từ vựng tiếng Trung
hàn*wèi捍
卫
Nghĩa tiếng Việt
bảo vệ
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
捍
Bộ: 扌 (tay)
11 nét
卫
Bộ: 卩 (đứng)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '捍' có bộ thủ '扌' (tay) chỉ hành động, và phần còn lại hàm ý bảo vệ bằng tay.
- Chữ '卫' có bộ thủ '卩' (đứng) thể hiện ý nghĩa bảo vệ hoặc giữ vững một vị trí.
→ Tổng thể, '捍卫' mang ý nghĩa bảo vệ, giữ gìn một cách mạnh mẽ.
Từ ghép thông dụng
捍卫祖国
bảo vệ tổ quốc
捍卫者
người bảo vệ
捍卫主权
bảo vệ chủ quyền