Nghĩa tiếng Việt
Ất (ngôi thứ hai thuộc hàng Can); bộ ất
Âm Hán Việt
ất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 乙
- Số nét
- 1 nét
乙 là chữ tượng hình độc lập với nguồn gốc tranh cãi. Thuyết Văn giải thích là cây mầm đang vươn lên gặp khó khăn. Cổ thư Nhĩ Nhã liên kết với ruột cá, Lễ Ký liên kết với xương cá. Một số học giả hiện đại cho là hình nước chảy. Dù gì, chữ này không thể phân tích thêm.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm số từ chỉ thứ tự thứ hai trong các văn bản hoặc bảng xếp hạng.
Số từ 数词
Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnHán-Việt: ất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ất": 乙 hình dạng cong quẹo — ất là thứ hai trong thiên can (Giáp Ất Bính Đinh), luôn đứng sau Giáp.
Gương Hán-Việt
ất trong "Giáp Ất" (thứ nhất thứ hai), "Ất Mùi" (năm con dê thứ 2), "ất ơ" (ngờ nghệch — từ bình dân VN).
Mở khoá kiến thức
Biết 乙 (ất) mở khoá: 乙级 (hạng nhì), 甲乙 (hạng nhất nhì), bảng thiên can 甲乙丙丁.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 乙 là chữ tượng hình với nguồn gốc mơ hồ. Thuyết Văn Giải Tự giải thích là hình cây mầm đang cố vươn lên mặt đất nhưng gặp trở ngại, cuộn cong. Các văn bản cổ Nhĩ Nhã và Lễ Ký liên kết với hình cá (ruột hoặc xương cá). Một số học giả hiện đại đề xuất đây là hình nước chảy. Trong can chi, 乙 đứng thứ hai (sau 甲) và tương ứng với hành Mộc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他在比赛中得了乙等奖。
Anh ấy đoạt giải nhì trong cuộc thi.
- 甲乙两队都表现得很好。
Cả đội A lẫn đội B đều thể hiện rất tốt.
- 今年是乙巳年。
Năm nay là năm Ất Tỵ.
- 我们的方案分为甲、乙、丙三套。
Phương án của chúng tôi được chia thành ba bộ Giáp, Ất, Bính.
- 甲方和乙方签订了劳动合同。
Bên A và bên B đã ký kết hợp đồng lao động.
- 这次考试他只拿到了乙等成绩。
Kỳ thi lần này anh ấy chỉ nhận được kết quả xếp loại B.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.