Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 防御 (phòng ngự — thiên về chiến lược quân sự phòng thủ); 防卫 nghiêng về phòng vệ hợp pháp, cá nhân hoặc quốc gia.
Câu ví dụ
- 他出于正当防卫打伤了对方。
Anh ấy đánh bị thương đối phương vì phòng vệ chính đáng.
- 国家有权利进行自我防卫。
Quốc gia có quyền tự phòng vệ.
- 这个系统专门用于防卫网络攻击。
Hệ thống này chuyên dùng để phòng vệ trước các cuộc tấn công mạng.
- 运动员在比赛中采取积极的防卫策略。
Vận động viên áp dụng chiến lược phòng vệ tích cực trong thi đấu.
Kết hợp thường gặp
- 正当防卫
phòng vệ chính đáng
- 自我防卫
tự phòng vệ
- 防卫机制
cơ chế phòng vệ
- 防卫能力
năng lực phòng vệ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.