Từ vựng tiếng Trung
guó*fáng国
防
Nghĩa tiếng Việt
quốc phòng
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
国
Bộ: 囗 (bao vây)
8 nét
防
Bộ: 阝 (gò đất, đồi núi)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 国: Chữ '国' được tạo thành từ bộ '囗' bao quanh chữ '玉', nghĩa là quốc gia được bảo vệ và bao bọc cẩn thận.
- 防: Chữ '防' gồm bộ '阝' (đồi núi, gò đất) cạnh chữ '方', mang ý nghĩa phòng thủ và bảo vệ khỏi sự xâm nhập từ ngoại vi.
→ 国防 có nghĩa là quốc phòng, tức là bảo vệ đất nước khỏi các mối đe dọa bên ngoài.
Từ ghép thông dụng
国家
quốc gia
国防部
bộ quốc phòng
国防力量
lực lượng quốc phòng