Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ đứng độc lập hoặc làm định ngữ trong các cụm từ liên quan đến quân sự, an ninh quốc gia
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quốc phòng
Từng chữ
- 国quốcđất nước, quốc gia
- 防phòngphòng ngừa, giữ gìn; cái đê ngăn nước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 强大的国防是国家安全的重要保障。
Quốc phòng mạnh mẽ là sự bảo đảm quan trọng cho an ninh quốc gia.
- 政府决定增加国防预算以应对潜在威胁。
Chính phủ quyết định tăng ngân sách quốc phòng để ứng phó với các mối đe dọa tiềm tàng.
- 普及国防教育可以增强国民的爱国意识。
Phổ biến giáo dục quốc phòng có thể tăng cường ý thức yêu nước của người dân.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.