Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
fáng*wèi

Nghĩa tiếng Việt

Phòng vệ — bảo vệ, chống đỡ trước sự tấn công; mang ý chủ động bảo vệ bản thân hoặc lãnh thổ.

Âm Hán Việt

phòng vệ

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

7 nét

Bộ: (đứng)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Có thể làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ trong các cụm từ như 正当防卫 (phòng vệ chính đáng)

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phòng vệ

Từng chữ

  • phòngphòng ngừa, giữ gìn; cái đê ngăn nước
  • vệbảo vệ, phòng giữ; nước Vệ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Phân biệt với 防御 (phòng ngự — thiên về chiến lược quân sự phòng thủ); 防卫 nghiêng về phòng vệ hợp pháp, cá nhân hoặc quốc gia.

Câu ví dụ

  • 他出于正当防卫打伤了对方。Tā chūyú zhèngdàng fángwèi dǎshāng le duìfāng. thanh 1

    Anh ấy đánh bị thương đối phương vì phòng vệ chính đáng.

  • 国家有权利进行自我防卫。Guójiā yǒu quánlì jìnxíng zìwǒ fángwèi. thanh 2

    Quốc gia có quyền tự phòng vệ.

  • 这个系统专门用于防卫网络攻击。Zhège xìtǒng zhuānmén yòng yú fángwèi wǎngluò gōngjī. thanh 4

    Hệ thống này chuyên dùng để phòng vệ trước các cuộc tấn công mạng.

  • 运动员在比赛中采取积极的防卫策略。Yùndòngyuán zài bǐsài zhōng cǎiqǔ jījí de fángwèi cèlüè. thanh 4

    Vận động viên áp dụng chiến lược phòng vệ tích cực trong thi đấu.

Kết hợp thường gặp

  • 正当防卫zhèngdàng fángwèi thanh 4

    phòng vệ chính đáng

  • 自我防卫zìwǒ fángwèi thanh 4

    tự phòng vệ

  • 防卫机制fángwèi jīzhì thanh 2

    cơ chế phòng vệ

  • 防卫能力fángwèi nénglì thanh 2

    năng lực phòng vệ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.