Nghĩa tiếng Việt
phòng ngừa, giữ gìn; cái đê ngăn nước
Âm Hán Việt
phòng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 阜
- Số nét
- 6 nét
防 = 阝(Phụ, biểu nghĩa: gò đất, bộ phụ bên trái) + 方 (Phương, biểu âm). Chữ hình thanh: 阝 cho ý 'đắp đất ngăn' (đê điều), 方 cho âm. Nghĩa gốc là 'đê chắn nước', sau mở rộng thành 'phòng giữ, phòng ngừa'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước danh từ để chỉ hành động ngăn ngừa hoặc bảo vệ khỏi tác động xấu.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /fáng/phòng thủ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phòng
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Phòng': 阝 (bộ phụ, gò đất đắp đê) ở hướng 方 (phương) — đắp đê theo hướng ngăn nước, đó là 'phòng', phòng ngừa.
Gương Hán-Việt
'Phòng' trong phòng ngừa, dự phòng, quốc phòng, phòng thủ, phòng vệ, phòng cháy.
Mở khoá kiến thức
Biết 防 mở khoá 预防 (dự phòng), 国防 (quốc phòng), 消防 (tiêu phòng, phòng cháy), 防守 (phòng thủ), 防御 (phòng ngự), 防止 (phòng chỉ, ngăn chặn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 防 là chữ hình thanh với 阜 (阝 bên trái — gò đất, đê) biểu nghĩa và 方 biểu âm. Nghĩa gốc là 'đê, đập' để ngăn nước; vì đê có công năng 'chắn, giữ', chữ mở rộng nghĩa sang 'ngăn chặn, phòng ngừa, phòng vệ' và cả 'pháo đài, đồn luỹ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 预防比治疗重要。
Phòng quan trọng hơn chữa.
- 我们要防火。
Chúng ta cần phòng cháy.
- 国防很重要。
Quốc phòng rất quan trọng.
- 他在消防队工作。
Anh ấy làm việc ở đội phòng cháy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.