Nghĩa tiếng Việt
hại, trở ngại, ngăn trở
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
妨 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 方 (Phương, biểu âm: cho âm fáng). Chữ hình thanh. Theo Wiktionary, 方 ngày xưa còn mang nghĩa cổ "chiếm không gian", gợi ý nghĩa "cản trở người tiếp cận phụ nữ" — song nghĩa chính xác lý do chọn bộ 女 vẫn còn tranh cãi.
Hán-Việt: phương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phương": nữ 女 (nữ) + phương 方 (phương) — phương hại, cản trở — không có hại gì (不妨) mới được đến gần.
Gương Hán-Việt
phương trong "phương hại" (gây hại, cản trở), "vô phương" (không còn cách nào) — 妨 mang nghĩa cản trở, ngăn ngại.
Mở khoá kiến thức
Biết 妨 (phương) mở khoá: 妨碍 (cản trở), 不妨 (không hại gì, cứ thử đi), 妨害 (gây hại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 妨 là chữ hình thanh: 女 (nữ — biểu nghĩa) + 方 (phương — biểu âm). 方 ngày xưa còn mang nghĩa phụ "chiếm không gian, chặn lại", có thể giải thích việc dùng bộ 女 trong chữ này như hình ảnh ngăn cản, cản trở tiếp cận. Chữ thấy trong tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这不妨碍我们继续工作。
Điều này không cản trở chúng tôi tiếp tục làm việc.
- 你不妨试试这个方法。
Bạn cứ thử phương pháp này xem sao.
- 噪音妨碍了他的睡眠。
Tiếng ồn đã ảnh hưởng đến giấc ngủ của anh ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.