Từ vựng tiếng Trung
fáng

Nghĩa tiếng Việt

hại, trở ngại, ngăn trở

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

妨 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 方 (Phương, biểu âm: cho âm fáng). Chữ hình thanh. Theo Wiktionary, 方 ngày xưa còn mang nghĩa cổ "chiếm không gian", gợi ý nghĩa "cản trở người tiếp cận phụ nữ" — song nghĩa chính xác lý do chọn bộ 女 vẫn còn tranh cãi.

Hán-Việt: phương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phương": nữ 女 (nữ) + phương 方 (phương) — phương hại, cản trở — không có hại gì (不妨) mới được đến gần.

Gương Hán-Việt

phương trong "phương hại" (gây hại, cản trở), "vô phương" (không còn cách nào) — 妨 mang nghĩa cản trở, ngăn ngại.

Mở khoá kiến thức

Biết 妨 (phương) mở khoá: 妨碍 (cản trở), 不妨 (không hại gì, cứ thử đi), 妨害 (gây hại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

妨 seal 1
Tiểu triện
妨 liushutong 1妨 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 妨 là chữ hình thanh: 女 (nữ — biểu nghĩa) + 方 (phương — biểu âm). 方 ngày xưa còn mang nghĩa phụ "chiếm không gian, chặn lại", có thể giải thích việc dùng bộ 女 trong chữ này như hình ảnh ngăn cản, cản trở tiếp cận. Chữ thấy trong tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这不妨碍我们继续工作。Zhè bù fáng'ài wǒmen jìxù gōngzuò. thanh 4

    Điều này không cản trở chúng tôi tiếp tục làm việc.

  • 你不妨试试这个方法。Nǐ bù fáng shìshì zhège fāngfǎ. thanh 3

    Bạn cứ thử phương pháp này xem sao.

  • 噪音妨碍了他的睡眠。Zàoyīn fáng'ài le tā de shuìmián. thanh 4

    Tiếng ồn đã ảnh hưởng đến giấc ngủ của anh ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin fáng, cùng âm Hán-Việt phương (phòng), nhưng 防 nghĩa là phòng thủ, ngăn chặn

  • cùng pinyin fáng, cùng âm Hán-Việt phương (phòng), nhưng 房 nghĩa là căn phòng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.