Từ vựng tiếng Trung
fāng

Nghĩa tiếng Việt

cây phương (dùng làm thuốc nhuộm)

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

枋 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ, cây) + 方 (Phương, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 木 chỉ đây là loại cây gỗ, phần 方 cho âm fāng.

Hán-Việt: phương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phương": gỗ (木) PHƯƠNG hướng — cây 枋 (phương) cho gỗ tốt làm đà vuông (方) trong xây dựng.

Gương Hán-Việt

phương (枋) — cây phương, gỗ dùng trong xây dựng và nhuộm

Mở khoá kiến thức

Biết 枋 mở khoá: 枋木 (phương mộc — gỗ cây phương), thường gặp trong văn liệu kiến trúc cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

枋 seal 1
Tiểu triện
枋 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary: 枋 là chữ hình thanh (形聲), gồm 木 (biểu nghĩa: gỗ) và 方 (biểu âm). Nghĩa: gỗ đàn hương, cây dùng làm gỗ xây dựng hoặc nhuộm màu. Trong tiểu triện và lục thư thông cấu trúc đã rõ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 枋木是一种常见的建筑用材。fāng mù shì yī zhǒng chángjiàn de jiànzhù yòngcái. thanh 1

    Gỗ phương là vật liệu xây dựng thông dụng.

  • 古代宫殿多用枋木为梁。gǔdài gōngdiàn duō yòng fāng mù wéi liáng. thanh 3

    Cung điện thời xưa thường dùng gỗ phương làm xà.

  • 这棵枋树可以作染料。zhè kē fāng shù kěyǐ zuò rǎnliào. thanh 4

    Cây phương này có thể dùng làm thuốc nhuộm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm trong 枋 — dễ nhầm tách rời

  • cùng âm fáng gần fāng, nghĩa căn phòng — dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.