Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ đứng trước các danh từ trừu tượng như sức khỏe, trật tự, an toàn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phương hại
Từng chữ
- 妨phươnghại, trở ngại, ngăn trở
- 害hạihãm hại; hại, có hại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa妨害 là từ vựng HSK 7-9.
Câu ví dụ
- 妨害健康
Gây hại sức khỏe
- 妨害公共秩序
Gây hại trật tự công cộng
- 妨害交通
Cản trở giao thông
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.