Từ vựng tiếng Trung
fāng

Nghĩa tiếng Việt

thơm ngát

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

芳 = 艹/艸 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 方 (Phương, biểu âm); chữ hình thanh. Hương thơm của cỏ hoa.

Hán-Việt: phương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phương": bộ Thảo (cỏ) + bộ Phương (vuông, hướng) — mùi thơm của cỏ hoa tỏa ra mọi hướng (phương), tên nữ phổ biến.

Gương Hán-Việt

芳 trong 芬芳 (phân phương — thơm ngát), 芳名 (phương danh — tên thơm)

Mở khoá kiến thức

Biết 芳 (phương) mở khoá: 芬芳 (thơm ngát), 芳香 (phương hương), 芳名 (phương danh — kính xưng tên người nữ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

芳 seal 1
Tiểu triện
芳 liushutong 1芳 liushutong 2芳 liushutong 3芳 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 芳 là chữ hình thanh: 艸 (thảo, biểu nghĩa: cỏ) + 方 (phương, biểu âm). Nghĩa gốc là mùi thơm của cỏ hoa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 花园里芬芳四溢。Huāyuán lǐ fēnfāng sìyì. thanh 1

    Trong vườn hoa hương thơm lan tỏa khắp nơi.

  • 她的芳名叫李芳。Tā de fāngmíng jiào Lǐ Fāng. thanh 1

    Tên của cô ấy là Lý Phương.

  • 芳草萋萋,春意盎然。Fāngcǎo qīqī, chūnyì àngrán. thanh 1

    Cỏ thơm xanh mướt, xuân tràn đầy sức sống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'phương', dễ nhầm nghĩa

  • cùng Hán-Việt 'phương', âm đọc gần nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.