Nghĩa tiếng Việt
thơm ngát
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
芳 = 艹/艸 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 方 (Phương, biểu âm); chữ hình thanh. Hương thơm của cỏ hoa.
Hán-Việt: phương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phương": bộ Thảo (cỏ) + bộ Phương (vuông, hướng) — mùi thơm của cỏ hoa tỏa ra mọi hướng (phương), tên nữ phổ biến.
Gương Hán-Việt
芳 trong 芬芳 (phân phương — thơm ngát), 芳名 (phương danh — tên thơm)
Mở khoá kiến thức
Biết 芳 (phương) mở khoá: 芬芳 (thơm ngát), 芳香 (phương hương), 芳名 (phương danh — kính xưng tên người nữ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 芳 là chữ hình thanh: 艸 (thảo, biểu nghĩa: cỏ) + 方 (phương, biểu âm). Nghĩa gốc là mùi thơm của cỏ hoa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 花园里芬芳四溢。
Trong vườn hoa hương thơm lan tỏa khắp nơi.
- 她的芳名叫李芳。
Tên của cô ấy là Lý Phương.
- 芳草萋萋,春意盎然。
Cỏ thơm xanh mướt, xuân tràn đầy sức sống.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.