Từ vựng tiếng Trung
wèi

Nghĩa tiếng Việt

canh gác

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

衛 = 行 (Hàng, biểu nghĩa: đường đi, ý tuần tra bảo vệ) + 韋 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 行 gợi hành động đi tuần, bảo vệ; 韋 cho âm wèi.

Hán-Việt: vệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vệ": người đi tuần tra (行) xung quanh — hình ảnh vệ sĩ bảo vệ, canh gác.

Gương Hán-Việt

vệ sinh (衛生), bảo vệ (保衛), quốc vệ, vệ binh (衛兵)

Mở khoá kiến thức

Biết 衛 mở khoá các từ quan trọng: vệ sinh, bảo vệ, phòng vệ, vệ binh, vệ tinh (卫星).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

衛 oracle 1
Giáp cốt văn
衛 bronze 1
Kim văn
衛 bigseal 1
Đại triện
衛 seal 1
Tiểu triện

衛 là chữ hình thanh: 行 biểu nghĩa chỉ tuần tra/đi đường, 韋 biểu âm. Nghĩa gốc là 'bảo vệ, canh gác, phòng thủ'. Dạng giáp cốt văn cho thấy hình ảnh người đi xung quanh để bảo vệ. Cũng là tên nước Vệ thời Đông Chu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 保衛祖國是每個公民的責任。Bǎowèi zǔguó shì měi gè gōngmín de zérèn. thanh 3

    Bảo vệ tổ quốc là trách nhiệm của mỗi công dân.

  • 他在醫院做衛生工作。Tā zài yīyuàn zuò wèishēng gōngzuò. thanh 1

    Anh ấy làm công tác vệ sinh tại bệnh viện.

  • 門衛認真地檢查每一個人。Mén wèi rènzhēn de jiǎnchá měi yī gè rén. thanh 2

    Nhân viên bảo vệ cổng kiểm tra cẩn thận từng người.

  • 衛星在太空中繞地球運行。Wèixīng zài tàikōng zhōng rào dìqiú yùnxíng. thanh 4

    Vệ tinh quay quanh Trái Đất trong không gian.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 衛 là dạng phồn thể của 卫, cần phân biệt

  • cùng âm wéi, cùng ý bao quanh bảo vệ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.