Từ vựng tiếng Trung
shì

Nghĩa tiếng Việt

học trò; quan

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

仕 = ⺅(Nhân, biểu nghĩa: người) + 士 (Sĩ, biểu âm kiêm hội ý). Chữ hình thanh kiêm hội ý — 亻 chỉ con người, 士 (người có học) vừa cho âm vừa gợi nghĩa quan chức.

Hán-Việt: sĩ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sĩ": kẻ SĨ (士) có học — con NGƯỜI (亻) ra làm quan phụng sự.

Gương Hán-Việt

出仕 (xuất sĩ — ra làm quan); 仕途 (sĩ đồ — hoạn lộ)

Mở khoá kiến thức

Biết 仕 (sĩ) mở khoá: 出仕 (ra làm quan), 仕途 (hoạn lộ), 仕女 (tranh mỹ nữ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

仕 bronze 1
Kim văn
仕 seal 1
Tiểu triện
仕 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ hình thanh kiêm hội ý. 人/亻 (người) là phần biểu nghĩa; 士 (học trò, kẻ sĩ) vừa biểu âm vừa gợi nghĩa — người có học vấn ra làm quan. Kim văn và tiểu triện đều ghi cấu trúc này. Nghĩa gốc: làm quan, phụng sự triều đình.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他选择出仕,为国效力。Tā xuǎnzé chūshì, wèi guó xiào lì. thanh 1

    Anh ấy chọn ra làm quan phụng sự đất nước.

  • 仕途坎坷,他历尽艰辛。Shìtú kǎnkě, tā lìjìn jiānxīn. thanh 4

    Con đường làm quan gian nan, anh trải muôn khó khăn.

  • 古代士人以仕为荣。Gǔdài shìrén yǐ shì wéi róng. thanh 3

    Người sĩ thời xưa coi việc làm quan là vinh dự.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 士 là thành phần của 仕, cùng HV sĩ — dễ nhầm khi viết

  • cùng âm shì, HV sự/sĩ — cấu trúc khác, nghĩa là việc

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.