Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa人士 là danh từ trang trọng, thường gặp trong báo chí và văn bản chính thức. Khác với 人物 (nhân vật — nhấn mạnh vai trò) và 人员 (nhân viên — nhấn mạnh thành phần).
Câu ví dụ
- 各界人士参加了这次会议。
Nhân sĩ từ các giới đã tham gia cuộc họp này.
- 业内人士表示,市场前景良好。
Người trong ngành cho biết triển vọng thị trường rất tốt.
- 社会各界人士纷纷表示支持。
Nhân sĩ các giới trong xã hội đồng loạt bày tỏ sự ủng hộ.
- 知名人士出席了颁奖典礼。
Các nhân sĩ nổi tiếng đã tham dự lễ trao giải.
Kết hợp thường gặp
- 各界人士
nhân sĩ các giới
- 业内人士
người trong ngành, chuyên gia ngành
- 知名人士
nhân sĩ nổi tiếng, người nổi tiếng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.