Từ vựng tiếng Trung
rén*shì

Nghĩa tiếng Việt

nhân sĩ

2 chữ5 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (học giả)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '人' thể hiện hình dáng của một người đứng thẳng.
  • Chữ '士' có nghĩa là học giả hoặc người có học thức, với nét ngang ở trên tượng trưng cho trí tuệ vượt trội.

Kết hợp lại, '人士' chỉ người có học thức hoặc người quan trọng trong xã hội.

Từ ghép thông dụng

人士rénshì

nhân sĩ

名人míngrén

người nổi tiếng

成人chéngrén

người trưởng thành