Từ vựng tiếng Trung
shì*qì

Nghĩa tiếng Việt

tinh thần

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kẻ sĩ)

3 nét

Bộ: (khí)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 士 (kẻ sĩ) đại diện cho tầng lớp trí thức, người có học vấn và đóng góp cho xã hội.
  • 气 (khí) biểu hiện cho khí chất, tinh thần hoặc không khí.

士气 là tinh thần và khí chất của kẻ sĩ, thường chỉ động lực và tinh thần chung của một nhóm hoặc đội ngũ.

Từ ghép thông dụng

shìbīng

binh sĩ

shì

võ sĩ

fēn

không khí, bầu không khí